Năm 1010, vua Lý Thái Tổ dời đô từ thung lũng đá vôi chật hẹp Hoa Lư về một tòa thành trên đồng bằng sông Hồng mang tên Đại La. Theo truyền thuyết lập đô được ghi trong Chiếu dời đô, khi thuyền vua vừa cập bến, người ta thấy một con rồng vàng bay lên từ mặt sông — và thành được đổi tên thành Thăng Long, “rồng bay lên”.
Bản chiếu tự nó rất đáng đọc, và không chỉ như một truyền thuyết: đó là một văn kiện thực tiễn đến đáng ngạc nhiên. Lý Thái Tổ lập luận rằng Hoa Lư chật hẹp, dễ ngập lụt, trong khi vùng đất mới “ở vào nơi trung tâm trời đất, được thế rồng cuộn hổ ngồi”, địa thế bằng phẳng, rộng thoáng, thuận tiện cho muôn dân. Đọc nó, ta thấy ít chất huyền bí mà giống một vị vua đang trình bày một bài toán “chọn đất” trước triều đình — mà thực chất đúng là như vậy.
Nghìn năm đổi tên
Thành phố đổi tên gần như theo mỗi lần thay triều đổi đại, và chuỗi tên gọi ấy phác lại lịch sử chính trị của đất nước ở dạng thu nhỏ:
- Tống Bình rồi Đại La — trị sở hành chính thời Bắc thuộc, tòa thành lũy mà các vua nhà Lý thừa hưởng;
- Thăng Long (1010) — kinh đô của các triều Lý, Trần, Lê, cái tên đến nay vẫn được dùng trong văn thơ;
- Đông Đô — “kinh đô phía đông”, tên gọi dưới triều Hồ, khi người sáng lập triều đại này dời đô của mình về Thanh Hóa;
- Đông Quan — cái tên bị áp đặt trong hai mươi năm Minh thuộc đầu thế kỷ 15, một cái tên mang tính đồn trú cho một tòa thành bị chiếm đóng;
- Đông Kinh — lại là “kinh đô phía đông” dưới triều Lê sau khi giành lại độc lập, và cũng chính là từ mà người châu Âu về sau đọc trại thành “Tonkin” để gọi cả vùng đất phía Bắc;
- Kẻ Chợ — hoàn toàn không phải tên chính thức, mà là cách người dân gọi nó suốt một thời gian dài: “nơi họp chợ” — đủ cho thấy thành phố thực sự là gì đối với vùng thôn quê xung quanh;
- Hà Nội (1831) — tên do vua Minh Mạng triều Nguyễn đặt, nghĩa giản dị là “phía trong các con sông”, chỉ vị thế của thành nằm trong vòng ôm của sông Hồng và các chi lưu.
Có chút trớ trêu khi cái tên hiện nay lại là cái tên khiêm nhường nhất: sau “rồng bay lên” và “kinh đô phía đông”, thành phố dừng lại ở một mô tả địa lý thuần túy.
Vì sao những cái tên lại quan trọng
Lịch sử Việt Nam thường được dạy như một chuỗi triều đại nối tiếp nhau, dễ trở nên trừu tượng. Những cái tên của kinh đô làm nó trở nên cụ thể. Khi nhà Hồ dời đô về Thanh Hóa năm 1397 và hạ Thăng Long xuống thành “kinh đô phía đông”, riêng lần đổi tên ấy đã gói trọn cả một biến động chính trị. Khi nhà Minh đổi tên thành Đông Quan, bản thân cái tên đã tuyên bố rằng thành phố nay là tiền đồn trong đế chế của kẻ khác. Và khi Minh Mạng — trị vì từ Huế — tổ chức lại miền Bắc thành các tỉnh năm 1831 và đặt cho Hà Nội một cái tên hành chính giản dị, sự “giáng cấp” của cố đô được viết thẳng vào trong tên gọi.
Bánh xe lịch sử lại quay trong vòng một thế kỷ: dưới thời Pháp thuộc, Hà Nội trở thành thủ phủ của Đông Dương thuộc Pháp, và năm 1945 Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình — giữa một thành phố đã chính thức bị “giáng cấp” suốt hơn trăm năm trước đó.
Nhìn thấy các tầng lịch sử hôm nay
Những cái tên vẫn còn nằm lại trong lòng đất. Hoàng thành Thăng Long, Di sản Văn hóa Thế giới của UNESCO từ năm 2010, nằm giữa lòng Hà Nội hiện đại với các tầng khai quật chạy từ thời Đại La lên đến thời Lê; Cột cờ thời Nguyễn đứng ngay bên cạnh. Đường phố và trường sở vẫn với tay về những cái tên xưa — cầu Thăng Long, Đông Đô này, Tràng An kia — như những biệt danh thuở nhỏ còn vương lại giữa đám bạn cũ.
Năm 2010, thành phố kỷ niệm nghìn năm tuổi — một nghìn năm được tính không phải từ một triều đại nào, mà từ khoảnh khắc một vị vua nhìn xuống dòng sông và tin rằng mình thấy một con rồng.
